Dưới đây là các nguyên tắc chính theo sách Elliott Wave Principle của Frost & Prechter, chia theo mức độ bắt buộc để chuyển thẳng thành logic cho engine:

  • Luật cứng: vi phạm thì loại cách đếm.
  • Hướng dẫn: dùng để cộng hoặc trừ điểm.
  • Tỉ lệ Fibonacci: dùng để dự phóng mục tiêu.

1. Luật cứng: sóng đẩy (Impulse, 5-3-5-3-5)

# Luật
R1 Sóng 2 không bao giờ hồi quá 100% sóng 1 (không thủng điểm bắt đầu sóng 1)
R2 Sóng 3 không bao giờ là sóng ngắn nhất trong ba sóng 1, 3, 5 (tính theo giá)
R3 Sóng 4 không đi vào vùng giá của sóng 1 (trừ mô hình tam giác chéo)
R4 Sóng 1, 3, 5 là sóng đẩy; sóng 2, 4 là sóng điều chỉnh
R5 Sóng 3 luôn là sóng đẩy chuẩn, không bao giờ là tam giác chéo

Lưu ý cho BTC và vàng giao dịch hợp đồng vĩnh cửu: Prechter có nhắc rằng ở thị trường đòn bẩy cao, sóng 4 đôi khi chồng nhẹ lên sóng 1 trong thời gian rất ngắn. Engine có thể cho phép sai số nhỏ, ví dụ dưới 0.2 ATR, rồi trừ điểm thay vì loại hẳn.

2. Luật cứng: tam giác chéo (Diagonal)

Loại Vị trí Cấu trúc Đặc điểm
Tam giác chéo kết thúc (ending) Sóng 5 hoặc sóng C 3-3-3-3-3 Sóng 4 bắt buộc chồng lên vùng giá sóng 1. Dạng thu hẹp thì sóng 3 ngắn hơn 1, sóng 5 ngắn hơn 3, sóng 4 ngắn hơn 2. Sau đó giá đảo chiều nhanh.
Tam giác chéo mở đầu (leading) Sóng 1 hoặc sóng A 5-3-5-3-5 (đôi khi 3-3-3-3-3) Sóng 4 chồng lên sóng 1

3. Luật cứng: sóng điều chỉnh

Mô hình Cấu trúc Luật / đặc điểm nhận dạng
Zigzag 5-3-5 Sóng B không hồi quá điểm bắt đầu của A. Sóng C thường đi quá điểm kết thúc của A.
Flat thường 3-3-5 Sóng B hồi từ 90% sóng A trở lên, kết thúc gần điểm đầu A. Sóng C kết thúc gần điểm cuối A.
Flat mở rộng 3-3-5 Sóng B vượt điểm đầu A, khoảng 105–138% sóng A. Sóng C vượt điểm cuối A, thường bằng 1.618 lần A.
Flat chạy (running) 3-3-5 Sóng B vượt điểm đầu A, nhưng sóng C không về được điểm cuối A. Hiếm gặp, và báo hiệu xu hướng chính rất mạnh.
Tam giác 3-3-3-3-3 (A-B-C-D-E) Mỗi sóng con là một mô hình 3 sóng. Dạng thu hẹp thì C không vượt A, D không vượt B, E không vượt C. Chỉ xuất hiện ở sóng 4, B, X, hoặc sóng cuối của mô hình kết hợp. Không bao giờ đứng một mình làm sóng 2.
Kết hợp W-X-Y hoặc W-X-Y-X-Z Ghép nhiều mô hình điều chỉnh với nhau. Tối đa một tam giác, và nếu có thì phải nằm cuối.

4. Hướng dẫn (dùng để chấm điểm)

Sóng kéo dài (extension): thường chỉ một trong ba sóng 1, 3, 5 kéo dài.

  • Ở cổ phiếu, sóng 3 kéo dài là phổ biến nhất. Ở hàng hoá, kể cả vàng, sóng 5 kéo dài khá thường gặp, nên cần chỉnh trọng số riêng cho XAU.
  • Nếu sóng 1 và sóng 3 dài gần bằng nhau, sóng 5 nhiều khả năng sẽ kéo dài.
  • Hai sóng không kéo dài thường bằng nhau, hoặc tỉ lệ 0.618.

Luân phiên (alternation): sóng 2 và sóng 4 thường khác nhau về:

  • hình dạng: một sóng dốc (zigzag), một sóng đi ngang (flat, tam giác, kết hợp);
  • độ sâu;
  • thời gian.

Thông thường sóng 2 dốc và sâu, sóng 4 đi ngang và nông.

Độ sâu điều chỉnh:

  • Sóng 4 thường kết thúc trong vùng giá của sóng 4 cấp nhỏ hơn (nằm trong sóng 3).
  • Sau khi hoàn thành 5 sóng, giá thường điều chỉnh về vùng sóng 4 cấp nhỏ hơn. Đây là mục tiêu tốt cho sóng A.

Kênh giá (channeling):

  • Kẻ đường nối điểm đầu sóng 1 (điểm 0) với điểm cuối sóng 2. Kẻ đường song song đi qua điểm cuối sóng 1. Kênh này dự phóng vùng kết thúc sóng 3.
  • Sau sóng 4: kẻ đường nối điểm cuối sóng 2 và điểm cuối sóng 4, rồi kẻ đường song song đi qua điểm cuối sóng 3. Kênh này dự phóng vùng kết thúc sóng 5.
  • Sóng 5 vượt ra ngoài kênh (throw-over), đặc biệt khi volume lớn, là dấu hiệu cạn đà.

Volume:

  • Trong thị trường tăng, sóng 3 thường có volume lớn nhất. Sóng 5 có volume thấp hơn sóng 3, trừ khi sóng 5 kéo dài.
  • Volume giảm dần trong sóng điều chỉnh.
  • Volume tăng vọt ở đáy sóng điều chỉnh là dấu hiệu sóng đó kết thúc.

Tính cách sóng (dùng kèm RSI và các bộ lọc khác):

Sóng Đặc điểm
1 Thường giống một nhịp hồi trong xu hướng cũ, dễ bị bỏ qua
2 Hồi sâu, tâm lý thị trường vẫn bi quan
3 Mạnh, nhanh, nhiều gap, động lượng (RSI) cao nhất
4 Đi ngang, phức tạp, khó đoán
5 Giá lập đỉnh mới nhưng RSI và động lượng phân kỳ
A Thường bị nhầm là một nhịp điều chỉnh bình thường
B Bẫy giá, hay bị nhầm là xu hướng cũ quay lại
C Mạnh và có tính phá huỷ, cấu trúc 5 sóng

Cân đối hình dạng (“right look”): các sóng con phải có tỉ lệ hợp lý về cả giá và thời gian. Ví dụ, một sóng 2 kéo dài gấp 10 lần thời gian sóng 1 là đáng ngờ. Trong engine, nên trừ điểm khi tỉ lệ thời gian giữa sóng 2/4 và sóng 1/3 lệch quá xa.

5. Tỉ lệ Fibonacci thường gặp

Sóng Tỉ lệ (đậm là phổ biến nhất)
Sóng 2 50%, 61.8% sóng 1 (cũng gặp 38.2%, 78.6%)
Sóng 3 161.8% sóng 1 (cũng gặp 100%, 261.8%)
Sóng 4 38.2% sóng 3 (cũng gặp 23.6%, 50%)
Sóng 5 Bằng sóng 1, hoặc 61.8% sóng 1, hoặc 61.8% đoạn từ đầu sóng 1 đến cuối sóng 3. Khi sóng 5 kéo dài: 161.8% sóng 1.
Zigzag C = A (cũng gặp 61.8%, 161.8%)
Flat B từ 90% đến 138% A; C từ 100% đến 161.8% A
Tam giác Mỗi cạnh khoảng 61.8% cạnh trước. Sau khi thoát tam giác, giá thường đi một đoạn bằng độ rộng lớn nhất của tam giác.

6. Cấp sóng và ký hiệu

Các cấp từ lớn đến nhỏ: Grand Supercycle, Supercycle, Cycle, Primary ((1)), Intermediate (1), Minor 1, Minute ((i)), Minuette (i), Subminuette i.

Mỗi nguồn dùng ký hiệu hơi khác nhau. Ví dụ LiteFinance viết “(3) → 5 → i → (iii)”. Engine nên lưu cấp sóng bằng số nguyên (0, 1, 2…), không dựa vào ký hiệu.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *